Finance

Danh sách
NTEK-B:STO
Novotek AB
68,50 SEK
+1,48%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:23:41 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTEK-B...
Mở
68,40 SEK
Cao
68,80 SEK
Thấp
67,60 SEK
Vốn hoá thị trường
623,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,15 N
Khối lượng
7,02 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,45 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
19,45
Cao nhất trong 52 tuần
95,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 SEK
EPS
3,52 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,10 Tr
Số nhân viên
196
Mở
68,40 SEK
Cao
68,80 SEK
Thấp
67,60 SEK
Vốn hoá thị trường
623,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,15 N
Khối lượng
7,02 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,45 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
19,45
Cao nhất trong 52 tuần
95,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 SEK
EPS
3,52 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,10 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novotek AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webnovotek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,20 Tr
141,97 Tr
121,80 Tr
138,60 Tr
Giá vốn hàng bán
43,60 Tr
54,26 Tr
46,10 Tr
55,00 Tr
Chi phí doanh thu
43,60 Tr
54,26 Tr
46,10 Tr
55,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,40 Tr
70,30 Tr
63,60 Tr
70,20 Tr
Chi phí hoạt động
60,80 Tr
69,14 Tr
67,60 Tr
72,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,40 Tr
123,40 Tr
113,70 Tr
127,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,80 Tr
18,57 Tr
8,10 Tr
10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,00 N
-27,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,80 Tr
16,51 Tr
8,20 Tr
11,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
16,51 Tr
8,20 Tr
11,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
2,63 Tr
2,50 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,69%
15,91%
30,49%
19,09%
Chi phí hoạt động khác
-1,40 Tr
-6,27 Tr
-700,00 N
-2,50 Tr
Thu nhập ròng
12,60 Tr
12,04 Tr
5,30 Tr
7,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,75%
8,48%
4,35%
5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
86,00 N
600,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-1,11 Tr
-500,00 N
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-1,02 Tr
100,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,80 Tr
5,12 Tr
4,70 Tr
5,00 Tr
EBITDA
17,60 Tr
23,67 Tr
12,80 Tr
15,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google