Finance

Danh sách
Tại sao NTBK giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
NTBK:IDX
Nusatama Berkah Tbk PT
60,00 IDR
-6,25%
(-4,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:10:27 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTBK...
Mở
63 IDR
Cao
65 IDR
Thấp
58 IDR
Vốn hoá thị trường
162,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,80 Tr
Khối lượng
14,45 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
35
Mở
63 IDR
Cao
65 IDR
Thấp
58 IDR
Vốn hoá thị trường
162,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,80 Tr
Khối lượng
14,45 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusatama Berkah Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnusatama.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,39 T
33,62 T
15,59 T
7,76 T
Giá vốn hàng bán
12,65 T
27,17 T
13,24 T
10,25 T
Chi phí doanh thu
12,65 T
27,17 T
13,24 T
10,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,73 T
3,82 T
3,25 T
3,08 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
4,98 T
3,76 T
3,87 T
Tổng chi phí hoạt động
15,13 T
32,15 T
17,01 T
14,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,92 Tr
1,48 T
-1,42 T
-6,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-174,62 Tr
-152,28 Tr
-123,23 Tr
688,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-256,00 Tr
825,09 Tr
-1,77 T
-5,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-256,00 Tr
825,09 Tr
-1,77 T
-5,93 T
Chi phí thuế thu nhập
-165,10 Tr
350,84 Tr
-
-1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
64,49%
42,52%
-
26,13%
Chi phí hoạt động khác
-475,81 Tr
720,32 Tr
257,03 Tr
93,78 Tr
Thu nhập ròng
-90,89 Tr
474,27 Tr
-1,77 T
-4,29 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
1,41%
-11,32%
-55,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,18 Tr
6,61 Tr
9,78 Tr
9,01 Tr
Chi phí lãi suất
-264,99 Tr
-221,61 Tr
-304,07 Tr
-356,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-239,81 Tr
-214,99 Tr
-294,29 Tr
-347,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
216,99 Tr
217,40 Tr
173,09 Tr
172,57 Tr
EBITDA
949,32 Tr
1,72 T
-726,38 Tr
-5,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google