Finance

Danh sách
Tại sao NTAR tăng 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
NTAR:CNSX
Nextech3D.AI Corp
0,065 CA$
+8,33%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTAR...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
15,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,97 N
Khối lượng
120,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
15,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,97 N
Khối lượng
120,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nextech3D.AI Corp
Giám đốc điều hànhEvan Gappelberg
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnextechar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
390,76 N
467,81 N
939,40 N
660,16 N
Giá vốn hàng bán
63,32 N
38,90 N
84,34 N
132,08 N
Chi phí doanh thu
63,32 N
38,90 N
84,34 N
132,08 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
151,49 N
471,80 N
267,29 N
236,95 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
725,11 N
1,31 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Chi phí hoạt động
876,59 N
1,84 Tr
1,29 Tr
1,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
939,91 N
1,88 Tr
1,38 Tr
1,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-549,15 N
-1,41 Tr
-439,22 N
-801,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,03 N
-
-1,22 N
6,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-484,55 N
-1,21 Tr
-1,36 Tr
-840,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-544,92 N
-1,43 Tr
-545,96 N
-840,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-579,76 N
-1,24 Tr
-1,29 Tr
-825,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-148,37%
-265,60%
-137,10%
-125,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,00
-0,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,63 N
-
Chi phí lãi suất
-
-20,66 N
-156,82 N
-40,40 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-20,66 N
-122,19 N
-40,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-58,11 N
467,00
EBITDA
-531,10 N
-1,39 Tr
-421,16 N
-800,92 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google