Trang chủNSTR • TLV
add
Norstar Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
818,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
772,00 ILA - 840,00 ILA
Phạm vi một năm
652,50 ILA - 1.248,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
498,26 Tr ILS
Số lượng trung bình
170,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 618,00 Tr | -1,12% |
Chi phí hoạt động | 36,00 Tr | 117,31% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 182,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,50 | 183,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,00 Tr | -42,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 808,00 Tr | -60,08% |
Tổng tài sản | 33,29 T | -7,70% |
Tổng nợ | 24,60 T | -7,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 182,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,00 Tr | -24,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 139,00 Tr | -81,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -282,00 Tr | -443,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,00 Tr | -97,25% |
Dòng tiền tự do | -2,70 T | -259,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
156