Finance

Danh sách
Tại sao NSSS tăng 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
NSSS:IDX
PT Nusantara Sawit Sejahtera Tbk
765,00 IDR
+3,38%
(+25,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:03:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NSSS...
Mở
750 IDR
Cao
775 IDR
Thấp
740 IDR
Vốn hoá thị trường
18,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
352 IDR
EPS
28 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,80 T
Số nhân viên
203
Mở
750 IDR
Cao
775 IDR
Thấp
740 IDR
Vốn hoá thị trường
18,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
352 IDR
EPS
28 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,80 T
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Nusantara Sawit Sejahtera Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnssgroup.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
544,90 T
522,28 T
517,13 T
533,26 T
Giá vốn hàng bán
217,95 T
238,53 T
304,64 T
248,99 T
Chi phí doanh thu
217,95 T
238,53 T
304,64 T
248,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,69 T
96,33 T
20,70 T
30,31 T
Chi phí hoạt động
21,55 T
104,15 T
17,87 T
11,38 T
Tổng chi phí hoạt động
239,50 T
342,68 T
322,51 T
260,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,41 T
179,60 T
194,62 T
272,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
510,48 Tr
-1,56 T
-49,00 Tr
-451,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
277,78 T
101,87 T
172,08 T
248,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
269,97 T
146,74 T
162,57 T
241,72 T
Chi phí thuế thu nhập
37,91 T
8,17 T
30,30 T
55,56 T
Thuế suất hiệu dụng
13,65%
8,02%
17,61%
22,37%
Chi phí hoạt động khác
-144,14 Tr
7,82 T
-2,83 T
-18,92 T
Thu nhập ròng
239,87 T
93,70 T
141,78 T
192,79 T
Biên lợi nhuận ròng
44,02%
17,94%
27,42%
36,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
993,11 Tr
4,03 T
1,40 T
3,07 T
Chi phí lãi suất
-36,94 T
-35,34 T
-33,40 T
-33,80 T
Chi phí lãi suất ròng
-35,95 T
-31,31 T
-32,00 T
-30,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
344,02 T
218,61 T
235,92 T
310,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google