Finance

Danh sách
NSOP:KLSE
Negri Sembilan Oil Palms Bhd
5,26 MYR
-0,57%
(-0,030) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NSOP...
Mở
5,26 MYR
Cao
5,26 MYR
Thấp
5,26 MYR
Vốn hoá thị trường
369,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 N
Khối lượng
1,70 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 MYR
EPS
0,61 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,20 Tr
Số nhân viên
180
Mở
5,26 MYR
Cao
5,26 MYR
Thấp
5,26 MYR
Vốn hoá thị trường
369,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 N
Khối lượng
1,70 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 MYR
EPS
0,61 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,20 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Negri Sembilan Oil Palms Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsop.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,57 Tr
38,92 Tr
29,01 Tr
37,13 Tr
Giá vốn hàng bán
22,24 Tr
21,67 Tr
12,48 Tr
18,72 Tr
Chi phí doanh thu
22,24 Tr
21,67 Tr
12,48 Tr
18,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,35 Tr
8,55 Tr
6,92 Tr
7,25 Tr
Chi phí hoạt động
6,39 Tr
8,51 Tr
6,92 Tr
7,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,64 Tr
30,18 Tr
19,40 Tr
25,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,93 Tr
8,74 Tr
9,60 Tr
11,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
-87,77 N
-310,00 N
863,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,23 Tr
8,51 Tr
11,66 Tr
16,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,23 Tr
8,41 Tr
11,66 Tr
16,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,81 Tr
2,63 Tr
2,62 Tr
3,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
30,94%
22,51%
18,17%
Chi phí hoạt động khác
44,00 N
-44,00 N
-
-
Thu nhập ròng
16,57 Tr
5,98 Tr
8,38 Tr
12,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,58%
15,37%
28,88%
32,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
2,00 Tr
2,16 Tr
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,90 Tr
2,00 Tr
2,16 Tr
4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,14 Tr
10,97 Tr
11,80 Tr
13,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
218,00
-
-62,00 N
Các ứng dụng của Google