Finance

Danh sách
NSL:BKK
NSL Foods PCL
22,80 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NSL...
Mở
22,80 ฿
Cao
23,00 ฿
Thấp
22,60 ฿
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,24 N
Khối lượng
551,06 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
0,26 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 ฿
EPS
1,94 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
22,80 ฿
Cao
23,00 ฿
Thấp
22,60 ฿
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,24 N
Khối lượng
551,06 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
0,26 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 ฿
EPS
1,94 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NSL Foods PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnslfoods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
1,78 T
1,88 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,44 T
1,50 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,44 T
1,50 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,17 Tr
166,42 Tr
171,08 Tr
173,01 Tr
Chi phí hoạt động
148,17 Tr
166,42 Tr
171,08 Tr
173,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,60 T
1,67 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,68 Tr
173,42 Tr
207,70 Tr
190,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
156,80 Tr
169,12 Tr
204,39 Tr
186,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,80 Tr
169,12 Tr
204,39 Tr
186,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,43 Tr
27,24 Tr
44,67 Tr
38,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
16,11%
21,86%
20,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,52 Tr
142,01 Tr
163,27 Tr
150,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,53%
7,99%
8,71%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,47
0,54
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,88 Tr
-4,30 Tr
-3,31 Tr
-3,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,88 Tr
-4,30 Tr
-3,31 Tr
-3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,23 Tr
216,33 Tr
245,63 Tr
229,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,73 N
-817,79 N
-
-
Các ứng dụng của Google