Finance

Danh sách
NSI:AMS
NSI NV
16,28 €
+0,87%
(+0,14) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NSI...
Mở
16,20 €
Cao
16,32 €
Thấp
16,18 €
Vốn hoá thị trường
328,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,23 N
Khối lượng
36,37 N
Cổ tức
9,71%
Cổ tức hằng quý
0,39 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,96 €
EPS
-0,81 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,16 Tr
Số nhân viên
63
Mở
16,20 €
Cao
16,32 €
Thấp
16,18 €
Vốn hoá thị trường
328,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,23 N
Khối lượng
36,37 N
Cổ tức
9,71%
Cổ tức hằng quý
0,39 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,96 €
EPS
-0,81 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,16 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NSI NV
Giám đốc điều hànhBernd Stahli
Số nhân viên63
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsi.nl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,64 Tr
31,92 Tr
17,10 Tr
23,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-4,77 Tr
13,41 Tr
5,68 Tr
9,64 Tr
Chi phí doanh thu
-4,77 Tr
13,41 Tr
5,68 Tr
9,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 Tr
2,39 Tr
1,69 Tr
2,87 Tr
Chi phí hoạt động
1,98 Tr
5,76 Tr
1,69 Tr
2,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-2,78 Tr
19,17 Tr
7,37 Tr
12,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,42 Tr
12,76 Tr
9,73 Tr
11,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 N
-375,00 N
-
-384,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,45 Tr
-44,17 Tr
7,27 Tr
-22,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,08 Tr
11,26 Tr
7,27 Tr
9,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,70 Tr
-3,86 Tr
511,00 N
-2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,68%
8,75%
7,03%
11,17%
Chi phí hoạt động khác
-
3,37 Tr
-
-
Thu nhập ròng
37,75 Tr
-40,30 Tr
6,76 Tr
-20,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
324,28%
-126,24%
39,53%
-84,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,38 Tr
-1,13 Tr
-2,46 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,38 Tr
-1,12 Tr
-2,46 Tr
-1,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,50 Tr
12,83 Tr
9,80 Tr
11,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google