Trang chủNSFDF • OTCMKTS
add
NXT Energy Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
13,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 Tr | 4.965,65% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -10,49% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 55,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,88 | 99,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -217,86 N | 87,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 Tr | 436,73% |
Tổng tài sản | 19,31 Tr | 37,68% |
Tổng nợ | 4,45 Tr | -68,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 55,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 431,08 N | 131,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -349,66 N | -611,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,62 Tr | 128,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,63 Tr | 1.919,64% |
Dòng tiền tự do | 1,61 Tr | 483,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12