Finance

Danh sách
NS8U:SGX
Hutchison Port Holdings Trust
0,22 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:04:29 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NS8U...
Mở
0,22 US$
Cao
0,22 US$
Thấp
0,21 US$
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 Tr
Khối lượng
5,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,71 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,22 US$
Cao
0,22 US$
Thấp
0,21 US$
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 Tr
Khối lượng
5,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,71 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hutchison Port Holdings Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhphtrust.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,10 T
3,10 T
3,10 T
3,10 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,01 T
1,01 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,01 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
806,19 Tr
806,19 Tr
704,50 Tr
704,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,81 T
1,81 T
1,72 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
1,29 T
1,38 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,06 Tr
-10,06 Tr
-8,17 Tr
-8,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,09 T
1,15 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,09 T
1,15 T
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
373,55 Tr
373,55 Tr
394,49 Tr
394,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,30%
34,30%
34,34%
34,34%
Chi phí hoạt động khác
110,93 Tr
110,93 Tr
14,98 Tr
14,98 Tr
Thu nhập ròng
241,58 Tr
241,58 Tr
245,27 Tr
245,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,78%
7,78%
7,92%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 Tr
3,68 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-178,44 Tr
-178,44 Tr
-182,90 Tr
-182,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-174,76 Tr
-174,76 Tr
-182,90 Tr
-182,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
695,26 Tr
695,26 Tr
689,52 Tr
689,52 Tr
EBITDA
1,35 T
1,35 T
2,07 T
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-82,12 Tr
-82,12 Tr
Các ứng dụng của Google