Finance

Danh sách
NS1:FRA
Napco Security Technologies Inc
31,96 €
-0,19%
(-0,060) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NS1...
Mở
31,96 €
Cao
31,96 €
Thấp
31,96 €
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,92 €
Số nhân viên
1 N
Mở
31,96 €
Cao
31,96 €
Thấp
31,96 €
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,92 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Napco Security Technologies, Inc. was set up in 1969 and now is based in Amityville, New York. The company focuses on security products, such as electronic locking devices, alarm systems, and building access control systems. The company was formerly known as Napco Security Systems, Inc. Wikipedia
Giới thiệu về Napco Security Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,17 Tr
48,17 Tr
49,17 Tr
55,81 Tr
Giá vốn hàng bán
21,32 Tr
19,93 Tr
19,68 Tr
22,04 Tr
Chi phí doanh thu
21,32 Tr
19,93 Tr
19,68 Tr
22,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,24 Tr
3,47 Tr
3,42 Tr
3,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,96 Tr
10,01 Tr
11,26 Tr
12,13 Tr
Chi phí hoạt động
14,20 Tr
13,48 Tr
14,68 Tr
15,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,52 Tr
33,42 Tr
34,36 Tr
37,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,64 Tr
14,75 Tr
14,81 Tr
17,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,00 N
194,00 N
105,00 N
251,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,64 Tr
15,74 Tr
-202,00 N
19,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,54 Tr
15,83 Tr
15,80 Tr
19,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,47 Tr
2,24 Tr
206,00 N
1,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,88%
14,21%
-101,98%
9,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,16 Tr
13,50 Tr
-408,00 N
17,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,74%
28,03%
-0,83%
31,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,37
0,39
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
854,00 N
884,00 N
881,00 N
969,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
854,00 N
884,00 N
881,00 N
969,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,21 Tr
15,32 Tr
15,35 Tr
18,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google