Finance

Danh sách
NRX:ASX
Noronex Ltd
0,012 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRX...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
10,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
621,91 N
Khối lượng
3,67 Tr
Chỉ số P/E
6,42
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,48 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
10,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
621,91 N
Khối lượng
3,67 Tr
Chỉ số P/E
6,42
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noronex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,10 N
242,10 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,04 N
164,04 N
170,83 N
170,83 N
Chi phí hoạt động
582,67 N
582,67 N
273,78 N
273,78 N
Tổng chi phí hoạt động
582,67 N
582,67 N
273,78 N
273,78 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-340,56 N
-340,56 N
912,51 N
912,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-340,56 N
-340,56 N
913,02 N
913,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-340,56 N
-340,56 N
913,02 N
913,02 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
17,57 N
17,57 N
51,93 N
51,93 N
Thu nhập ròng
-340,26 N
-340,26 N
913,00 N
913,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-140,54%
-140,54%
76,96%
76,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
518,00
518,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
518,00
518,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,12 N
77,12 N
1,33 Tr
1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google