Trang chủNRVTF • OTCMKTS
add
Noram Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 437,31 N | -14,07% |
Thu nhập ròng | -440,02 N | 15,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -437,00 N | 11,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 N | -99,57% |
Tổng tài sản | 5,77 Tr | -9,85% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | 415,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -440,02 N | 15,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -209,45 N | 52,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,16 N | 128,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,17 N | -82,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -169,11 N | 69,65% |
Dòng tiền tự do | 72,42 N | 119,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web