Finance

Danh sách
NRR:LON
Newriver Reit PLC
79,40 GBX
+1,79%
(+1,40) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRR...
Mở
80,00 GBX
Cao
80,50 GBX
Thấp
77,80 GBX
Vốn hoá thị trường
345,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
691,84 N
Khối lượng
1,84 Tr
Cổ tức
8,44%
Cổ tức hằng quý
1,67 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,24
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
65,70 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,60 Tr
Số nhân viên
270
Mở
80,00 GBX
Cao
80,50 GBX
Thấp
77,80 GBX
Vốn hoá thị trường
345,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
691,84 N
Khối lượng
1,84 Tr
Cổ tức
8,44%
Cổ tức hằng quý
1,67 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,24
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
65,70 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,60 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NewRiver REIT plc is a specialist listed real estate investment trust, focused primarily on retail and leisure property. The company owns 33 shopping centres, 25 retail warehouses, 14 high street units and over 700 public houses. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Newriver Reit PLC
Giám đốc điều hànhAllan Lockhart
Số nhân viên270
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webnrr.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,15 Tr
31,15 Tr
34,20 Tr
34,20 Tr
Giá vốn hàng bán
15,70 Tr
15,70 Tr
15,60 Tr
15,60 Tr
Chi phí doanh thu
15,70 Tr
15,70 Tr
15,60 Tr
15,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,95 Tr
4,95 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Chi phí hoạt động
5,20 Tr
5,20 Tr
4,20 Tr
4,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,90 Tr
20,90 Tr
19,80 Tr
19,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,25 Tr
10,25 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,90 Tr
6,90 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,90 Tr
5,90 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-300,00 N
-300,00 N
100,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,35%
-4,35%
1,14%
1,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,20 Tr
7,20 Tr
8,65 Tr
8,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,11%
23,11%
25,29%
25,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,00 N
750,00 N
700,00 N
700,00 N
Chi phí lãi suất
-5,10 Tr
-5,10 Tr
-5,05 Tr
-5,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,35 Tr
-4,35 Tr
-4,35 Tr
-4,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,00 N
150,00 N
-250,00 N
-250,00 N
EBITDA
10,85 Tr
10,85 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,25 Tr
1,25 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google