Finance

Danh sách
NRP:NYSE
Natural Resource Partners LP
111,75 US$
+0,58%
(+0,64) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRP...
Mở
111,65 US$
Cao
112,00 US$
Thấp
109,72 US$
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,72 N
Khối lượng
12,74 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,75 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,40
Cao nhất trong 52 tuần
128,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,51 US$
EPS
7,76 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
51
Mở
111,65 US$
Cao
112,00 US$
Thấp
109,72 US$
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,72 N
Khối lượng
12,74 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,75 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,40
Cao nhất trong 52 tuần
128,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,51 US$
EPS
7,76 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Natural Resource Partners LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnrplp.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
52,97 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,42 Tr
48,40 Tr
47,18 Tr
52,97 Tr
Giá vốn hàng bán
7,65 Tr
5,26 Tr
6,11 Tr
5,73 Tr
Chi phí doanh thu
7,65 Tr
5,26 Tr
6,11 Tr
5,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,72 Tr
5,95 Tr
5,03 Tr
5,02 Tr
Chi phí hoạt động
9,59 Tr
9,29 Tr
12,65 Tr
16,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,25 Tr
14,56 Tr
18,76 Tr
21,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,17 Tr
33,84 Tr
28,42 Tr
31,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,90 Tr
31,00 Tr
19,62 Tr
25,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
31,00 Tr
19,62 Tr
25,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,29 Tr
30,38 Tr
19,23 Tr
24,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,91%
62,77%
40,75%
46,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-1,16 Tr
-973,00 N
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-1,16 Tr
-973,00 N
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,87 Tr
3,34 Tr
7,61 Tr
11,13 Tr
EBITDA
38,04 Tr
37,18 Tr
36,04 Tr
42,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-906,00 N
-
1,00 N
-45,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google