Finance

Danh sách
NRP:JSE
NEPI ROCKCASTLE NV
14.075,00 ZAC
-0,58%
(-82,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:04:48 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRP...
Mở
14.157,00 ZAC
Cao
14.224,00 ZAC
Thấp
13.981,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
100,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Cổ tức
7,53%
Cổ tức hằng quý
264,89 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
10,45
Cao nhất trong 52 tuần
15.450,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
13.020,00 ZAC
EPS
13,47 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,36 Tr
Số nhân viên
682
Mở
14.157,00 ZAC
Cao
14.224,00 ZAC
Thấp
13.981,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
100,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Cổ tức
7,53%
Cổ tức hằng quý
264,89 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
10,45
Cao nhất trong 52 tuần
15.450,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
13.020,00 ZAC
EPS
13,47 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,36 Tr
Số nhân viên
682
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NEPI ROCKCASTLE NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên682
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
241,79 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,59 Tr
233,59 Tr
241,79 Tr
241,79 Tr
Giá vốn hàng bán
70,35 Tr
70,35 Tr
77,61 Tr
77,61 Tr
Chi phí doanh thu
70,35 Tr
70,35 Tr
77,61 Tr
77,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,48 Tr
19,48 Tr
15,09 Tr
15,09 Tr
Chi phí hoạt động
19,48 Tr
19,48 Tr
15,09 Tr
15,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,84 Tr
89,84 Tr
92,70 Tr
92,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,76 Tr
143,76 Tr
149,09 Tr
149,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
865,00 N
865,00 N
-1,82 Tr
-1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,48 Tr
142,48 Tr
184,93 Tr
184,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,71 Tr
117,71 Tr
121,83 Tr
121,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,97 Tr
31,97 Tr
36,34 Tr
36,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,44%
22,44%
19,65%
19,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,51 Tr
110,51 Tr
148,59 Tr
148,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,31%
47,31%
61,45%
61,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,32 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-28,26 Tr
-28,26 Tr
-26,33 Tr
-26,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,93 Tr
-26,93 Tr
-24,70 Tr
-24,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,62 Tr
144,62 Tr
149,88 Tr
149,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google