Finance

Danh sách
Tại sao NROM giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
NROM:OTCMKTS
Noble Roman's Inc
0,58 US$
-3,33%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NROM...
Mở
0,58 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,58 US$
Vốn hoá thị trường
13,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,30 N
Khối lượng
3,36 N
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
EPS
0,04 US$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,71 Tr
Số nhân viên
95
Mở
0,58 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,58 US$
Vốn hoá thị trường
13,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,30 N
Khối lượng
3,36 N
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
EPS
0,04 US$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,71 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noble Roman's Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,14 Tr
4,48 Tr
3,90 Tr
4,12 Tr
Giá vốn hàng bán
2,76 Tr
2,69 Tr
2,63 Tr
2,70 Tr
Chi phí doanh thu
2,76 Tr
2,69 Tr
2,63 Tr
2,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
468,14 N
1,06 Tr
622,52 N
607,41 N
Chi phí hoạt động
566,09 N
1,16 Tr
726,40 N
711,81 N
Tổng chi phí hoạt động
3,32 Tr
3,85 Tr
3,35 Tr
3,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
819,62 N
631,20 N
550,48 N
712,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
366,86 N
-305,84 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
780,94 N
147,46 N
305,96 N
215,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
780,94 N
147,46 N
305,96 N
215,52 N
Chi phí thuế thu nhập
141,15 N
115,54 N
73,43 N
24,90 N
Thuế suất hiệu dụng
18,07%
78,35%
24,00%
11,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
639,79 N
31,92 N
232,53 N
190,62 N
Biên lợi nhuận ròng
15,44%
0,71%
5,96%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-405,53 N
-177,90 N
-244,52 N
-497,17 N
Chi phí lãi suất ròng
-405,53 N
-177,90 N
-244,52 N
-497,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,95 N
97,95 N
103,89 N
104,40 N
EBITDA
917,77 N
729,69 N
669,14 N
802,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google