Finance

Danh sách
NRM:FRA
Tập đoàn Bảo hiểm Úc
5,25 €
+1,94%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 08:04:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRM...
Mở
5,25 €
Cao
5,25 €
Thấp
5,25 €
Vốn hoá thị trường
19,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 €
Số nhân viên
12 N
Mở
5,25 €
Cao
5,25 €
Thấp
5,25 €
Vốn hoá thị trường
19,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Insurance Australia Group Limited is a multinational insurance company. It is the largest general insurance company in Australia, and also the largest in New Zealand through its subsidiary IAG New Zealand. IAG had its origins in the National Roads and Motorists' Association NRMA. It is headquartered in Sydney, Australia. The NRMA Insurance business demutualised in July 2000, separating from NRMA, with an issue of shares to NRMA members. NRMA Insurance Group Limited changed its name to Insurance Australia Group Limited on 15 January 2002, according to its website. IAG is an umbrella organization with numerous well known insurance brands it has acquired. The name IAG is not itself a customer-facing brand. IAG is listed on the Australian Securities Exchange and is a constituent of the S&P/ASX 50 index. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Bảo hiểm Úc
Giám đốc điều hànhNicholas B. Hawkins
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webiag.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,79 T
4,79 T
4,78 T
4,78 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
4,20 T
3,88 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
4,20 T
3,88 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,00 Tr
20,00 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí hoạt động
145,50 Tr
145,50 Tr
395,50 Tr
395,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,34 T
4,34 T
4,27 T
4,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
452,50 Tr
452,50 Tr
512,00 Tr
512,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
407,50 Tr
407,50 Tr
462,00 Tr
462,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
407,50 Tr
407,50 Tr
462,00 Tr
462,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,00 Tr
126,00 Tr
135,00 Tr
135,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,92%
30,92%
29,22%
29,22%
Chi phí hoạt động khác
125,50 Tr
125,50 Tr
377,50 Tr
377,50 Tr
Thu nhập ròng
252,50 Tr
252,50 Tr
258,50 Tr
258,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
5,27%
5,41%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-45,00 Tr
-50,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
-45,00 Tr
-50,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
506,50 Tr
506,50 Tr
540,33 Tr
527,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google