Finance

Danh sách
NRGN:TLV
Nrgene Technologies Ltd
70,60 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:28:09 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRGN...
Mở
70,60 ILA
Vốn hoá thị trường
9,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
305,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
77,30 ILA
EPS
-0,38 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,33 Tr
Số nhân viên
23
Mở
70,60 ILA
Vốn hoá thị trường
9,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
305,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
77,30 ILA
EPS
-0,38 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,33 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nrgene Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnrgene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 Tr
1,27 Tr
196,00 N
196,00 N
Giá vốn hàng bán
356,00 N
356,00 N
171,00 N
171,00 N
Chi phí doanh thu
356,00 N
356,00 N
171,00 N
171,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
245,00 N
245,00 N
425,00 N
425,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
506,00 N
506,00 N
653,00 N
653,00 N
Chi phí hoạt động
749,00 N
749,00 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 Tr
1,10 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,00 N
164,00 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
170,50 N
170,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,50 N
174,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,50 N
17,50 N
500,00
500,00
Thuế suất hiệu dụng
10,26%
10,26%
-0,05%
-0,05%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 N
-2,00 N
-
-
Thu nhập ròng
177,50 N
177,50 N
-991,00 N
-991,00 N
Biên lợi nhuận ròng
13,99%
13,99%
-505,61%
-505,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 N
28,00 N
29,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-55,50 N
-55,50 N
-35,50 N
-35,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-27,50 N
-27,50 N
-6,50 N
-6,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
234,00 N
187,50 N
-890,50 N
-890,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-359,50 N
-359,50 N
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google