Finance

Danh sách
NRG:EPA
NRJ Group SA
5,56 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRG...
Mở
5,58 €
Cao
5,70 €
Thấp
5,54 €
Vốn hoá thị trường
434,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,30 N
Khối lượng
55,39 N
Chỉ số P/E
5,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,54 €
EPS
1,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,58 €
Cao
5,70 €
Thấp
5,54 €
Vốn hoá thị trường
434,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,30 N
Khối lượng
55,39 N
Chỉ số P/E
5,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,54 €
EPS
1,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The NRJ Group is a French multimedia group based in Paris. It was founded by Jean-Paul Baudecroux and Max Guazzini in 1981. Since its founding as a French pop music radio station, it has grown and evolved to become the NRJ Group. All stations of NRJ Group carry around 40 minutes every hour of non-stop hits. NRJ Group currently has 33 FM stations and around 220 internet stations and 12 mobile applications, along with replay TV and a host of other services. Wikipedia
Giới thiệu về NRJ Group SA
Giám đốc điều hànhJean-Paul Baudecroux
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnrjgroup.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,84 Tr
87,84 Tr
79,06 Tr
79,06 Tr
Giá vốn hàng bán
33,10 Tr
33,10 Tr
32,72 Tr
32,72 Tr
Chi phí doanh thu
33,10 Tr
33,10 Tr
32,72 Tr
32,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,20 Tr
29,20 Tr
29,02 Tr
29,02 Tr
Chi phí hoạt động
43,47 Tr
43,47 Tr
43,89 Tr
43,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,57 Tr
76,57 Tr
76,61 Tr
76,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,27 Tr
11,27 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 N
4,00 N
19,50 N
19,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,01 Tr
14,01 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,35 Tr
14,35 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,73 Tr
3,73 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,62%
26,62%
36,29%
36,29%
Chi phí hoạt động khác
6,62 Tr
6,62 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Thu nhập ròng
39,66 Tr
39,66 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,15%
45,15%
3,99%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,73 Tr
2,73 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Chi phí lãi suất
-324,00 N
-324,00 N
-327,00 N
-327,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,41 Tr
2,41 Tr
2,72 Tr
2,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,65 Tr
7,65 Tr
8,17 Tr
8,17 Tr
EBITDA
16,69 Tr
16,69 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,50 N
26,50 N
-5,50 N
-5,50 N
Các ứng dụng của Google