Finance

Danh sách
NREST:STO
Nordrest Holding AB
254,00 SEK
-0,59%
(-1,50) 1 ngày
28 thg 7, 17:29:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NREST...
Mở
254,50 SEK
Cao
257,50 SEK
Thấp
252,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,42 N
Khối lượng
11,46 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
2,13 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
348,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
183,80 SEK
EPS
15,55 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
254,50 SEK
Cao
257,50 SEK
Thấp
252,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,42 N
Khối lượng
11,46 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
2,13 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
348,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
183,80 SEK
EPS
15,55 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nordrest Holding AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnordrest.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
625,03 Tr
588,98 Tr
836,49 Tr
712,56 Tr
Giá vốn hàng bán
450,57 Tr
420,08 Tr
591,19 Tr
523,29 Tr
Chi phí doanh thu
450,57 Tr
420,08 Tr
591,19 Tr
523,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,88 Tr
99,56 Tr
100,60 Tr
108,50 Tr
Chi phí hoạt động
115,05 Tr
118,72 Tr
136,27 Tr
130,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
565,62 Tr
538,80 Tr
727,46 Tr
653,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,41 Tr
50,18 Tr
109,03 Tr
59,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,80 Tr
44,71 Tr
117,29 Tr
57,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,80 Tr
44,71 Tr
117,29 Tr
57,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,81 Tr
11,71 Tr
29,98 Tr
13,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,81%
26,19%
25,56%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
14,75 Tr
-
Thu nhập ròng
43,66 Tr
29,07 Tr
89,88 Tr
40,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
4,94%
10,74%
5,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,38
2,24
6,25
3,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,00 N
92,00 N
8,26 Tr
2,29 Tr
Chi phí lãi suất
-5,77 Tr
-5,56 Tr
-
-3,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,61 Tr
-5,47 Tr
8,26 Tr
-1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,17 Tr
19,16 Tr
20,93 Tr
21,71 Tr
EBITDA
75,58 Tr
69,34 Tr
129,96 Tr
80,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
399,00 N
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search