Finance

Danh sách
NRDS:NASDAQ
Nerdwallet Inc
9,74 US$
-0,51%
(-0,050) 1 ngày
9,74 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRDS...
Mở
9,78 US$
Cao
10,04 US$
Thấp
9,73 US$
Vốn hoá thị trường
622,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
731,60 N
Khối lượng
850,39 N
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 US$
EPS
0,89 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,24 Tr
Số nhân viên
650
Mở
9,78 US$
Cao
10,04 US$
Thấp
9,73 US$
Vốn hoá thị trường
622,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
731,60 N
Khối lượng
850,39 N
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 US$
EPS
0,89 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,24 Tr
Số nhân viên
650
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NerdWallet is an American personal finance company, founded in 2009 by Tim Chen and Jacob Gibson. It has a website and app that earns money by promoting financial products to its users. Wikipedia
Giới thiệu về Nerdwallet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên650
Ngày thành lậpthg 8 2009
Trụ sở chínhSan Mateo, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NRDS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NRDS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,74 US$
15,00 US$ (+54,00%)
Trung bình
11,67 US$ (+19,82%)
Thấp nhất
8,00 US$ (-17,86%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jed Kelly
Oppenheimer
Buy
Reiterated
12,00 US$
+23,2%
08/13/2026
Youssef Squali
Truist Financial
Buy
Maintained
15,00 US$
+54%
08/10/2026
Justin Patterson
KeyBanc
Buy
Maintained
-
-
08/10/2026
Michael Infante
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
8,00 US$
-17,9%
08/10/2026
Ralph Schackart
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/07/2026
Peter Christiansen
Citi
Hold
Maintained
11,00 US$
+12,9%
05/11/2026
Ross Sandler
Barclays
Buy
Reiterated
17,00 US$
+74,5%
05/07/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,10 Tr
225,40 Tr
222,20 Tr
197,30 Tr
Giá vốn hàng bán
15,30 Tr
13,60 Tr
13,60 Tr
13,40 Tr
Chi phí doanh thu
15,30 Tr
13,60 Tr
13,60 Tr
13,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,70 Tr
16,30 Tr
16,80 Tr
17,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,70 Tr
176,10 Tr
163,40 Tr
159,50 Tr
Chi phí hoạt động
165,40 Tr
192,40 Tr
180,20 Tr
177,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,70 Tr
206,00 Tr
193,80 Tr
190,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,40 Tr
19,40 Tr
28,40 Tr
6,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
-500,00 N
100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
19,90 Tr
28,00 Tr
7,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
19,90 Tr
29,20 Tr
7,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,20 Tr
5,90 Tr
7,60 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
29,65%
27,14%
41,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,30 Tr
14,00 Tr
20,40 Tr
4,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,23%
6,21%
9,18%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,15
0,31
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
700,00 N
900,00 N
400,00 N
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-100,00 N
-200,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
800,00 N
600,00 N
700,00 N
300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,40 Tr
23,00 Tr
32,40 Tr
10,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google