Finance

Danh sách
Tại sao NRAIL tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
NRAIL:NSE
N R Agarwal Industries Ltd
773,85 ₹
+2,62%
(+19,75) 1 ngày
14 thg 10, 11:49:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NRAIL...
Mở
759,00 ₹
Cao
816,90 ₹
Thấp
740,35 ₹
Vốn hoá thị trường
13,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,17 N
Khối lượng
89,66 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
834,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
385,00 ₹
EPS
36,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
759,00 ₹
Cao
816,90 ₹
Thấp
740,35 ₹
Vốn hoá thị trường
13,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,17 N
Khối lượng
89,66 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
834,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
385,00 ₹
EPS
36,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về N R Agarwal Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webnrail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,25 T
5,63 T
6,05 T
6,47 T
Giá vốn hàng bán
4,16 T
4,35 T
4,87 T
4,99 T
Chi phí doanh thu
4,16 T
4,35 T
4,87 T
4,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,63 Tr
266,12 Tr
280,84 Tr
340,05 Tr
Chi phí hoạt động
822,43 Tr
877,77 Tr
788,72 Tr
920,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,98 T
5,23 T
5,66 T
5,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,00 Tr
400,48 Tr
392,11 Tr
564,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,30 Tr
33,31 Tr
-319,23 Tr
57,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,24 Tr
262,36 Tr
238,95 Tr
457,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,19 Tr
273,01 Tr
124,13 Tr
457,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,50 Tr
118,10 Tr
96,97 Tr
107,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-354,58%
45,01%
40,58%
23,57%
Chi phí hoạt động khác
397,39 Tr
438,40 Tr
332,81 Tr
401,60 Tr
Thu nhập ròng
-14,74 Tr
144,26 Tr
141,98 Tr
349,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,28%
2,56%
2,35%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-169,51 Tr
-160,78 Tr
-33,08 Tr
-164,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-169,51 Tr
-160,78 Tr
4,23 Tr
-164,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,42 Tr
173,25 Tr
175,06 Tr
178,54 Tr
EBITDA
438,10 Tr
555,01 Tr
551,98 Tr
724,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google