Finance

Danh sách
NR6:FRA
Curbline Properties Corp.
23,40 €
-1,68%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 20:16:43 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NR6...
Mở
23,40 €
Cao
23,40 €
Thấp
23,40 €
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 €
Số nhân viên
39
Mở
23,40 €
Cao
23,40 €
Thấp
23,40 €
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 €
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Curbline Properties Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcurbline.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,65 Tr
54,15 Tr
57,99 Tr
63,30 Tr
Giá vốn hàng bán
12,64 Tr
12,44 Tr
15,08 Tr
15,45 Tr
Chi phí doanh thu
12,64 Tr
12,44 Tr
15,08 Tr
15,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,26 Tr
9,57 Tr
9,62 Tr
9,24 Tr
Chi phí hoạt động
27,04 Tr
31,70 Tr
35,28 Tr
35,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,68 Tr
44,15 Tr
50,37 Tr
51,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,96 Tr
10,00 Tr
7,62 Tr
12,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
313,00 N
911,00 N
996,00 N
1,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,40 Tr
9,64 Tr
3,64 Tr
6,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,40 Tr
8,30 Tr
3,64 Tr
6,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 N
86,00 N
69,00 N
65,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,47%
0,89%
1,90%
0,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,35 Tr
9,54 Tr
3,56 Tr
6,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,21%
17,62%
6,14%
10,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,09
0,04
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,11 Tr
3,22 Tr
2,91 Tr
1,48 Tr
Chi phí lãi suất
-3,98 Tr
-5,82 Tr
-7,89 Tr
-8,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
124,00 N
-2,61 Tr
-4,98 Tr
-6,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,78 Tr
22,13 Tr
25,66 Tr
26,46 Tr
EBITDA
28,74 Tr
32,13 Tr
33,28 Tr
38,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,34 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google