Finance

Danh sách
NQG:FRA
Monolithic Power Systems Inc
1.169,50 €
-0,04%
(-0,50) 1 ngày
14 thg 10, 08:03:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NQG...
Mở
1.169,50 €
Cao
1.169,50 €
Thấp
1.169,50 €
Vốn hoá thị trường
64,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.461,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
730,00 €
Số nhân viên
5 N
Mở
1.169,50 €
Cao
1.169,50 €
Thấp
1.169,50 €
Vốn hoá thị trường
64,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.461,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
730,00 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Monolithic Power Systems, Inc. is an American, publicly traded company headquartered in West Palm Beach, Florida. It operates in more than 15 locations worldwide. Monolithic Power Systems provides power circuits for systems found in cloud computing, telecom infrastructures, automotive, industrial applications and consumer applications. Wikipedia
Giới thiệu về Monolithic Power Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,5 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
737,18 Tr
751,16 Tr
804,18 Tr
980,64 Tr
Giá vốn hàng bán
330,95 Tr
336,89 Tr
359,12 Tr
439,57 Tr
Chi phí doanh thu
330,95 Tr
336,89 Tr
359,12 Tr
439,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
98,17 Tr
95,60 Tr
100,57 Tr
118,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,87 Tr
118,73 Tr
103,35 Tr
118,56 Tr
Chi phí hoạt động
211,04 Tr
214,33 Tr
203,91 Tr
237,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
541,99 Tr
551,22 Tr
563,03 Tr
676,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,18 Tr
199,94 Tr
241,15 Tr
303,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
555,00 N
-1,91 Tr
9,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
205,58 Tr
209,77 Tr
247,18 Tr
321,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,57 Tr
209,56 Tr
247,18 Tr
321,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,30 Tr
34,08 Tr
53,96 Tr
64,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,28%
16,25%
21,83%
20,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
178,27 Tr
175,69 Tr
193,23 Tr
257,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,18%
23,39%
24,03%
26,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,73
4,79
5,10
6,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,34 Tr
9,07 Tr
7,94 Tr
8,32 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,34 Tr
9,07 Tr
7,94 Tr
8,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
208,88 Tr
214,18 Tr
256,26 Tr
320,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google