Finance

Danh sách
Tại sao NPXYY giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
NPXYY:OTCMKTS
Nippon Sanso Hldgs ADR
17,03 US$
-2,24%
(-0,39) 1 ngày
8 thg 10, 12:42:14 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPXYY...
Mở
17,30 US$
Cao
17,87 US$
Thấp
17,03 US$
Vốn hoá thị trường
2,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,11 N
Khối lượng
5,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
866,19 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
17,30 US$
Cao
17,87 US$
Thấp
17,03 US$
Vốn hoá thị trường
2,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,11 N
Khối lượng
5,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
866,19 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nippon Sanso Holdings Corporation, commonly known as NSHD, is a holding company that oversees group companies including the major industrial gas manufacturer Taiyo Nippon Sanso and the stainless steel thermos manufacturer Thermos. It is a consolidated subsidiary of the Mitsubishi Chemical Group. NSHD is one of the major global supplier of industrial gas, with operations in Japan, the United States, Europe, and the Asia-Oceania region. It operates in more than 30 countries through its own brand, subsidiaries, and affiliate companies. Wikipedia
Giới thiệu về Nippon Sanso Hldgs ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập20 thg 7, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
336,07 T
346,89 T
361,89 T
361,76 T
Giá vốn hàng bán
193,88 T
198,57 T
203,99 T
204,35 T
Chi phí doanh thu
193,88 T
198,57 T
203,99 T
204,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,27 T
98,22 T
102,67 T
104,78 T
Chi phí hoạt động
94,30 T
98,03 T
104,06 T
104,49 T
Tổng chi phí hoạt động
288,18 T
296,60 T
308,04 T
308,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,89 T
50,29 T
53,85 T
52,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
359,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,27 T
46,75 T
46,77 T
59,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,27 T
46,75 T
50,35 T
48,83 T
Chi phí thuế thu nhập
13,31 T
10,02 T
14,85 T
14,59 T
Thuế suất hiệu dụng
30,75%
21,43%
31,75%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
-967,00 Tr
-187,00 Tr
1,38 T
-282,00 Tr
Thu nhập ròng
29,03 T
35,71 T
30,75 T
43,72 T
Biên lợi nhuận ròng
8,64%
10,30%
8,50%
12,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
510,00 Tr
845,00 Tr
496,00 Tr
1,14 T
Chi phí lãi suất
-5,89 T
-6,00 T
-4,44 T
-6,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,38 T
-5,15 T
-3,95 T
-5,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,22 T
83,22 T
87,24 T
88,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-185,00 Tr
130,00 Tr
-97,00 Tr
-12,37 T
Các ứng dụng của Google