Finance

Danh sách
Tại sao NPWR giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
NPWR:NYSE
NET Power Inc
1,39 US$
-2,11%
(-0,030) 1 ngày
1,40 US$
+0,72% (+0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPWR...
Mở
1,45 US$
Cao
1,47 US$
Thấp
1,38 US$
Vốn hoá thị trường
312,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
745,20 N
Khối lượng
579,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 US$
EPS
-6,54 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,48 Tr
Số nhân viên
54
Mở
1,45 US$
Cao
1,47 US$
Thấp
1,38 US$
Vốn hoá thị trường
312,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
745,20 N
Khối lượng
579,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 US$
EPS
-6,54 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,48 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NET Power Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnetpower.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NPWR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NPWR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,39 US$
3,50 US$ (+151,80%)
Trung bình
2,92 US$ (+110,07%)
Thấp nhất
2,50 US$ (+79,86%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Northland Securities
Buy
Initiated
2,75 US$
+97,8%
09/14/2026
Ryan Levine
Citi
Buy
Maintained
3,50 US$
+151,8%
09/10/2026
Betty Jiang
Barclays
Hold
Maintained
2,50 US$
+79,9%
08/18/2026
Unknown Analyst
Texas Capital Securities
Buy
Maintained
5,00 US$
+259,7%
11/25/2025
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,28 US$ / -0,07 US$
+1.873,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
10,03 Tr
30,66 Tr
1,00 Tr
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
10,03 Tr
30,66 Tr
1,00 Tr
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,54 Tr
25,75 Tr
19,70 Tr
4,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,50 Tr
9,80 Tr
10,07 Tr
7,44 Tr
Chi phí hoạt động
50,63 Tr
39,48 Tr
33,19 Tr
15,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,66 Tr
70,14 Tr
34,19 Tr
16,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-60,66 Tr
-70,14 Tr
-34,19 Tr
-16,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
3,00 N
3,00 N
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,16 T
-59,89 Tr
-25,81 Tr
-206,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,82 Tr
-66,02 Tr
-30,84 Tr
-13,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,18 Tr
-1,90 Tr
-
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,10%
3,18%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
474,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-411,50 Tr
-19,64 Tr
-9,86 Tr
-80,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,62
-0,08
-0,17
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,84 Tr
4,12 Tr
3,34 Tr
2,96 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,84 Tr
4,12 Tr
3,34 Tr
2,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,58 Tr
3,45 Tr
3,41 Tr
3,45 Tr
EBITDA
-57,17 Tr
-69,33 Tr
-33,38 Tr
-15,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google