Finance

Danh sách
NPST:NSE
Network People Services Technologies Ltd
1.764,00 ₹
-0,05%
(-0,80) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPST...
Mở
1.760,00 ₹
Cao
1.789,00 ₹
Thấp
1.694,20 ₹
Vốn hoá thị trường
37,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,03 N
Khối lượng
65,04 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.058,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
846,60 ₹
EPS
21,45 ₹
Số nhân viên
354
Mở
1.760,00 ₹
Cao
1.789,00 ₹
Thấp
1.694,20 ₹
Vốn hoá thị trường
37,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,03 N
Khối lượng
65,04 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.058,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
846,60 ₹
EPS
21,45 ₹
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Network People Services Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnpstx.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
564,80 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,77 Tr
526,23 Tr
619,78 Tr
564,80 Tr
Giá vốn hàng bán
299,12 Tr
333,21 Tr
466,57 Tr
399,80 Tr
Chi phí doanh thu
299,12 Tr
333,21 Tr
466,57 Tr
399,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
50,10 Tr
-
Chi phí hoạt động
50,99 Tr
76,78 Tr
55,36 Tr
67,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,11 Tr
409,99 Tr
521,93 Tr
467,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,66 Tr
116,24 Tr
97,84 Tr
97,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,97 Tr
45,48 Tr
-62,62 Tr
49,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,92 Tr
159,86 Tr
159,15 Tr
144,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,92 Tr
159,86 Tr
154,35 Tr
144,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,48 Tr
44,44 Tr
36,83 Tr
34,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,04%
27,80%
23,14%
23,74%
Chi phí hoạt động khác
31,23 Tr
51,08 Tr
-26,62 Tr
26,50 Tr
Thu nhập ròng
98,40 Tr
115,37 Tr
122,56 Tr
110,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,08%
21,92%
19,77%
19,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
119,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,71 Tr
-1,86 Tr
-3,47 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 Tr
-1,86 Tr
116,43 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,76 Tr
25,70 Tr
31,88 Tr
40,90 Tr
EBITDA
133,67 Tr
124,07 Tr
111,67 Tr
120,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google