Finance

Danh sách
NPSKY:OTCMKTS
NSK Ltd
13,59 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:53:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPSKY...
Vốn hoá thị trường
533,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
647,00
Khối lượng
52,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,88 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,00 Tr
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
533,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
647,00
Khối lượng
52,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,88 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,00 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NSK Ltd
Giám đốc điều hànhAkitoshi Ichii
Số nhân viên26,2 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1916
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webnsk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,49 T
246,21 T
253,18 T
255,64 T
Giá vốn hàng bán
171,31 T
195,36 T
200,20 T
196,56 T
Chi phí doanh thu
171,31 T
195,36 T
200,20 T
196,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
14,92 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,64 T
42,00 T
17,23 T
45,00 T
Chi phí hoạt động
34,15 T
40,91 T
46,62 T
44,67 T
Tổng chi phí hoạt động
205,45 T
236,27 T
246,82 T
241,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,04 T
9,94 T
6,36 T
14,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,04 T
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,17 T
10,58 T
11,40 T
14,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,17 T
10,58 T
7,53 T
14,65 T
Chi phí thuế thu nhập
2,62 T
5,92 T
1,50 T
4,38 T
Thuế suất hiệu dụng
23,46%
55,97%
13,18%
29,88%
Chi phí hoạt động khác
-3,50 T
-1,09 T
3,22 T
-332,00 Tr
Thu nhập ròng
8,24 T
4,22 T
9,32 T
9,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
1,72%
3,68%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
712,00 Tr
962,00 Tr
828,00 Tr
1,15 T
Chi phí lãi suất
-1,22 T
-1,31 T
-1,89 T
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-510,00 Tr
-349,00 Tr
-1,06 T
-307,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,25 T
-
EBITDA
24,44 T
24,51 T
20,83 T
30,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google