Finance

Danh sách
NPO:NYSE
Enpro Inc
306,81 US$
-1,47%
(-4,59) 1 ngày
306,81 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPO...
Mở
309,84 US$
Cao
313,00 US$
Thấp
306,02 US$
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,58 N
Khối lượng
91,36 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
149,13
Cao nhất trong 52 tuần
390,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 US$
EPS
2,06 US$
Beta
1,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
309,84 US$
Cao
313,00 US$
Thấp
306,02 US$
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,58 N
Khối lượng
91,36 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
149,13
Cao nhất trong 52 tuần
390,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 US$
EPS
2,06 US$
Beta
1,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Enpro is a US-based industrial technology company that designs and manufactures products and materials for technology-intensive sectors. The company serves industries such as semiconductors, aerospace, power generation, heavy-duty trucking, agricultural machinery, chemical processing, pulp and paper, and life sciences from 61 primary manufacturing facilities located in 12 countries, worldwide. It is organized under three segments: Sealing Technologies, Advanced Surface Technologies, and Engineered Materials. Wikipedia
Giới thiệu về Enpro Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NPO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NPO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 306,81 US$
430,00 US$ (+40,15%)
Trung bình
400,00 US$ (+30,37%)
Thấp nhất
370,00 US$ (+20,60%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Maintained
430,00 US$
+40,2%
08/06/2026
Jeffrey Hammond
KeyBanc
Buy
Maintained
370,00 US$
+20,6%
07/13/2026
Ian Zaffino
Oppenheimer
Buy
Maintained
285,00 US$
-7,1%
02/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,50 US$ / 2,32 US$
+7,62%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
338,80 Tr / 323,68 Tr
+4,67%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,60 Tr
295,40 Tr
303,00 Tr
338,80 Tr
Giá vốn hàng bán
166,40 Tr
168,90 Tr
173,00 Tr
189,80 Tr
Chi phí doanh thu
166,40 Tr
168,90 Tr
173,00 Tr
189,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,00 Tr
84,50 Tr
85,10 Tr
89,50 Tr
Chi phí hoạt động
77,40 Tr
83,50 Tr
86,30 Tr
91,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,80 Tr
252,40 Tr
259,30 Tr
280,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,80 Tr
43,00 Tr
43,70 Tr
58,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
60,90 Tr
600,00 N
-17,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,10 Tr
-42,30 Tr
33,90 Tr
32,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,40 Tr
97,60 Tr
35,50 Tr
32,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
-10,30 Tr
6,50 Tr
5,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,71%
24,35%
19,17%
17,63%
Chi phí hoạt động khác
400,00 N
-1,00 Tr
1,20 Tr
1,50 Tr
Thu nhập ròng
21,60 Tr
-32,00 Tr
27,40 Tr
27,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
-10,83%
9,04%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,99
1,99
2,14
2,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
2,60 Tr
600,00 N
400,00 N
Chi phí lãi suất
-6,90 Tr
-8,90 Tr
-9,40 Tr
-8,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,40 Tr
-6,30 Tr
-8,80 Tr
-8,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,00 Tr
70,20 Tr
71,20 Tr
85,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google