Finance

Danh sách
NPM:ASX
Newpeak Metals Ltd
0,0080 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:32:49 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPM...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
3,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
3,78 Tr
Chỉ số P/E
0,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
609,91 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
3,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
3,78 Tr
Chỉ số P/E
0,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
609,91 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Newpeak Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
3,65 Tr
3,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
423,53 N
423,53 N
311,82 N
311,82 N
Chi phí hoạt động
568,73 N
568,73 N
812,91 N
812,91 N
Tổng chi phí hoạt động
568,73 N
568,73 N
812,91 N
812,91 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-568,73 N
-568,73 N
2,84 Tr
2,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,27 N
-44,27 N
-48,68 N
-48,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,90 Tr
4,90 Tr
-2,72 Tr
-2,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-602,36 N
-602,36 N
2,78 Tr
2,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,90 Tr
4,90 Tr
-2,72 Tr
-2,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-74,55%
-74,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,64 N
10,64 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-11,26 N
-11,26 N
Chi phí lãi suất ròng
10,64 N
10,64 N
-11,26 N
-11,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,00
5,00
EBITDA
-545,79 N
-545,79 N
2,86 Tr
3,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google