Finance

Danh sách
NPKI:NYSE
NPK International Inc
11,34 US$
-1,22%
(-0,14) 1 ngày
11,34 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPKI...
Mở
11,51 US$
Cao
11,53 US$
Thấp
11,29 US$
Vốn hoá thị trường
962,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
830,17 N
Khối lượng
403,24 N
Chỉ số P/E
22,74
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 US$
EPS
0,50 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,91 Tr
Số nhân viên
300
Mở
11,51 US$
Cao
11,53 US$
Thấp
11,29 US$
Vốn hoá thị trường
962,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
830,17 N
Khối lượng
403,24 N
Chỉ số P/E
22,74
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 US$
EPS
0,50 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,91 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Newpark Resources, Inc. is a worldwide provider of value-added drilling fluids systems and composite matting systems used in oilfield and other commercial markets. Industry partners include American Petroleum Institute, Independent Petroleum Association of America - IPAA, US Chamber of Commerce et al. The company was founded in 1932 and is based in The Woodlands, Texas. In 2013, the company was awarded as one of the Top Customer Satisfaction companies in the Annual EnergyPoint Research Global Oil & Gas Industry Survey. The enterprise value of the company is $1.14 billion. Wikipedia
Giới thiệu về NPK International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập1932
Trụ sở chínhThe Woodlands, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnewpark.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NPKI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NPKI trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 11,34 US$
22,00 US$ (+94,00%)
Trung bình
22,00 US$ (+94,00%)
Thấp nhất
22,00 US$ (+94,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Aaron Spychalla
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
22,00 US$
+94%
07/31/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Maintained
21,00 US$
+85,2%
05/04/2026
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Maintained
18,00 US$
+58,7%
05/04/2026
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
18,00 US$
+58,7%
02/27/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,15 US$ / 0,13 US$
+15,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
81,58 Tr / 78,88 Tr
+3,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,84 Tr
75,20 Tr
75,07 Tr
81,58 Tr
Giá vốn hàng bán
46,87 Tr
46,83 Tr
47,88 Tr
51,43 Tr
Chi phí doanh thu
46,87 Tr
46,83 Tr
47,88 Tr
51,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,28 Tr
15,35 Tr
13,19 Tr
14,16 Tr
Chi phí hoạt động
12,91 Tr
15,80 Tr
13,38 Tr
14,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,78 Tr
62,63 Tr
61,27 Tr
65,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,06 Tr
12,56 Tr
13,80 Tr
16,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,07 Tr
12,43 Tr
13,96 Tr
15,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,07 Tr
12,43 Tr
13,33 Tr
15,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,01 Tr
1,71 Tr
3,60 Tr
3,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,18%
13,75%
25,78%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
-368,00 N
444,00 N
193,00 N
-91,00 N
Thu nhập ròng
5,65 Tr
14,60 Tr
10,46 Tr
11,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,21%
19,42%
13,93%
14,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,13
0,12
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-107,00 N
-323,00 N
-347,00 N
Chi phí lãi suất ròng
47,00 N
-107,00 N
-323,00 N
-347,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,32 Tr
19,87 Tr
21,97 Tr
24,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-646,00 N
-
-1,12 Tr
-591,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google