Finance

Danh sách
NPIFF:OTCMKTS
Northland Power Inc (Ontario)
15,67 US$
+0,64%
(+0,10) 1 ngày
15,64 US$
-0,21% (-0,032)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPIFF...
Mở
15,62 US$
Cao
15,70 US$
Thấp
15,62 US$
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,22 N
Khối lượng
192,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,43 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,62 US$
Cao
15,70 US$
Thấp
15,62 US$
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,22 N
Khối lượng
192,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,43 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Northland Power is a Canadian-owned global power producer. Founded in 1987, Northland has a history of developing, owning and operating a diversified mix of energy infrastructure assets including offshore and onshore wind, solar, natural gas and battery energy storage. Northland also supplies energy through a regulated utility. Headquartered in Toronto, Canada, with global offices in seven countries, Northland owns or has an economic interest in 3.5 GW of gross operating generating capacity and a significant inventory of early to mid-stage development opportunities encompassing approximately 11 GW of potential capacity. Publicly traded since 1997, Northland's Common Shares, Series 1 and Series 2 Preferred Shares trade on the Toronto Stock Exchange under the symbols NPI, NPI.PR.A and NPI.PR.B, respectively. Wikipedia
Giới thiệu về Northland Power Inc (Ontario)
Giám đốc điều hànhChristine Healy
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
556,93 Tr
725,26 Tr
776,97 Tr
512,21 Tr
Giá vốn hàng bán
194,46 Tr
204,10 Tr
197,21 Tr
172,31 Tr
Chi phí doanh thu
194,46 Tr
204,10 Tr
197,21 Tr
172,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,63 Tr
53,87 Tr
45,28 Tr
45,14 Tr
Chi phí hoạt động
232,24 Tr
230,01 Tr
221,04 Tr
220,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
426,70 Tr
434,11 Tr
418,25 Tr
392,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,24 Tr
291,15 Tr
358,72 Tr
119,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,55 Tr
44,42 Tr
-63,78 Tr
-86,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-572,68 Tr
375,58 Tr
235,93 Tr
-42,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,16 Tr
376,21 Tr
259,01 Tr
-42,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-116,84 Tr
85,77 Tr
75,43 Tr
10,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
22,84%
31,97%
-24,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-412,67 Tr
245,34 Tr
88,62 Tr
-61,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-74,10%
33,83%
11,41%
-12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,48
0,19
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,27 Tr
10,90 Tr
11,26 Tr
11,77 Tr
Chi phí lãi suất
-89,05 Tr
-80,11 Tr
-83,18 Tr
-90,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,78 Tr
-69,21 Tr
-71,92 Tr
-78,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,38 Tr
160,17 Tr
160,22 Tr
159,07 Tr
EBITDA
318,66 Tr
466,30 Tr
534,50 Tr
298,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google