Finance

Danh sách
NPH:NZE
Napier Port Holdings Ltd
3,69 NZ$
-1,60%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPH...
Mở
3,76 NZ$
Cao
3,77 NZ$
Thấp
3,66 NZ$
Vốn hoá thị trường
746,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,09 N
Khối lượng
14,18 N
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
0,03 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,53
Cao nhất trong 52 tuần
4,07 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 NZ$
EPS
0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,60 Tr
Số nhân viên
315
Mở
3,76 NZ$
Cao
3,77 NZ$
Thấp
3,66 NZ$
Vốn hoá thị trường
746,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,09 N
Khối lượng
14,18 N
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
0,03 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,53
Cao nhất trong 52 tuần
4,07 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 NZ$
EPS
0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,60 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Napier Port Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1855
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,11 Tr
42,46 Tr
42,46 Tr
49,04 Tr
Giá vốn hàng bán
15,87 Tr
18,80 Tr
18,80 Tr
22,19 Tr
Chi phí doanh thu
15,87 Tr
18,80 Tr
18,80 Tr
22,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,33 Tr
2,47 Tr
2,47 Tr
2,32 Tr
Chi phí hoạt động
13,36 Tr
9,95 Tr
9,95 Tr
9,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,22 Tr
28,74 Tr
28,74 Tr
31,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,89 Tr
13,71 Tr
13,71 Tr
17,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,68 Tr
375,00 N
375,00 N
367,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 Tr
12,62 Tr
12,62 Tr
16,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
12,62 Tr
12,62 Tr
16,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
908,00 N
3,62 Tr
3,62 Tr
4,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,62%
28,71%
28,71%
28,06%
Chi phí hoạt động khác
-2,39 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
2,49 Tr
Thu nhập ròng
2,26 Tr
8,99 Tr
8,99 Tr
11,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,10%
21,18%
21,18%
23,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
46,00 N
46,00 N
55,00 N
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-1,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,41 Tr
4,73 Tr
4,73 Tr
4,84 Tr
EBITDA
12,31 Tr
18,44 Tr
18,44 Tr
22,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 N
198,50 N
198,50 N
-
Các ứng dụng của Google