Finance

Danh sách
Tại sao NPGF giảm 13,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
NPGF:IDX
Nusa Palapa Gemilang Tbk PT
37,00 IDR
-13,95%
(-6,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NPGF...
Mở
38 IDR
Cao
43 IDR
Thấp
37 IDR
Vốn hoá thị trường
119,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,03 Tr
Khối lượng
25,82 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
88 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
27
Mở
38 IDR
Cao
43 IDR
Thấp
37 IDR
Vốn hoá thị trường
119,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,03 Tr
Khối lượng
25,82 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
88 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusa Palapa Gemilang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptnpg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,32 T
93,91 T
85,26 T
70,65 T
Giá vốn hàng bán
43,76 T
74,68 T
64,34 T
56,05 T
Chi phí doanh thu
43,76 T
74,68 T
64,34 T
56,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,11 T
17,47 T
12,60 T
10,67 T
Chi phí hoạt động
12,14 T
19,12 T
12,72 T
10,89 T
Tổng chi phí hoạt động
55,89 T
93,80 T
77,06 T
66,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,43 T
108,21 Tr
8,20 T
3,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,27 Tr
2,37 T
-551,31 Tr
-324,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 T
682,62 Tr
2,05 T
341,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,35 T
682,62 Tr
2,05 T
341,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
737,57 Tr
382,22 Tr
450,21 Tr
-167,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,99%
55,99%
21,93%
-49,04%
Chi phí hoạt động khác
22,24 Tr
1,65 T
119,56 Tr
212,46 Tr
Thu nhập ròng
2,62 T
300,40 Tr
1,60 T
508,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
0,32%
1,88%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,79 Tr
4,62 Tr
6,69 Tr
1,10 T
Chi phí lãi suất
-912,64 Tr
-1,80 T
-5,60 T
-4,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-910,85 Tr
-1,79 T
-5,60 T
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,64 T
1,32 T
9,66 T
4,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google