Finance

Danh sách
NP3:STO
NP3 Fastigheter AB
221,00 SEK
-0,90%
(-2,00) 1 ngày
21 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NP3...
Mở
218,00 SEK
Cao
225,00 SEK
Thấp
218,00 SEK
Vốn hoá thị trường
15,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,45 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
1,53 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
293,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
216,50 SEK
EPS
25,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,63 Tr
Số nhân viên
78
Mở
218,00 SEK
Cao
225,00 SEK
Thấp
218,00 SEK
Vốn hoá thị trường
15,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,45 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
1,53 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
293,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
216,50 SEK
EPS
25,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,63 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NP3 Fastigheter AB
Giám đốc điều hànhAndreas Wahlén
Số nhân viên78
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
588,00 Tr
606,00 Tr
621,00 Tr
639,00 Tr
Giá vốn hàng bán
155,00 Tr
183,00 Tr
131,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí doanh thu
155,00 Tr
183,00 Tr
131,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí hoạt động
28,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
21,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,00 Tr
208,00 Tr
156,00 Tr
136,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,00 Tr
398,00 Tr
465,00 Tr
503,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
88,00 Tr
-101,00 Tr
213,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
590,00 Tr
472,00 Tr
443,00 Tr
635,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
304,00 Tr
350,00 Tr
217,00 Tr
597,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
97,00 Tr
88,00 Tr
121,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,55%
19,86%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
464,00 Tr
371,00 Tr
354,00 Tr
514,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
78,91%
61,22%
57,00%
80,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
5,27
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-80,00 Tr
-147,00 Tr
-160,00 Tr
-166,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-145,00 Tr
-157,00 Tr
-163,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,00 Tr
-
-
-
EBITDA
405,50 Tr
398,50 Tr
465,50 Tr
503,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google