Finance

Danh sách
NOX:ASX
Noxopharm Ltd
0,059 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:38:30 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOX...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
17,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,89 N
Khối lượng
79,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
17,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,89 N
Khối lượng
79,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noxopharm Ltd
Giám đốc điều hànhGisela Mautner
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhCastle Hill, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webnoxopharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
865,44 N
865,44 N
-151,75 N
-151,75 N
Giá vốn hàng bán
814,91 N
814,91 N
156,60 N
156,60 N
Chi phí doanh thu
814,91 N
814,91 N
156,60 N
156,60 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
694,28 N
694,28 N
756,98 N
756,98 N
Chi phí hoạt động
694,72 N
694,72 N
766,42 N
766,42 N
Tổng chi phí hoạt động
1,51 Tr
1,51 Tr
923,02 N
923,02 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-644,20 N
-644,20 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,92 N
-19,92 N
-144,08 N
-144,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-920,72 N
-920,72 N
-1,31 Tr
-1,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-920,72 N
-920,72 N
-1,52 Tr
-1,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-920,72 N
-920,72 N
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-106,39%
-106,39%
861,44%
861,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 N
1,70 N
9,26 N
9,26 N
Chi phí lãi suất
-250,29 N
-250,29 N
-320,48 N
-320,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-248,58 N
-248,58 N
-311,22 N
-311,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,00
440,00
432,00
432,00
EBITDA
-643,76 N
-643,76 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google