Finance

Danh sách
Tại sao NOVTU giảm 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
NOVTU:NASDAQ
Novanta Tangible Equity Units
57,56 US$
-3,71%
(-2,22) 1 ngày
15 thg 10, 10:30:26 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOVTU...
Mở
58,41 US$
Cao
58,41 US$
Thấp
57,56 US$
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,41 N
Khối lượng
4,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,57 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
58,41 US$
Cao
58,41 US$
Thấp
57,56 US$
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,41 N
Khối lượng
4,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,57 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novanta Tangible Equity Units
Giám đốc điều hànhMatthijs Glastra
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhBedford, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnovanta.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
247,84 Tr
258,35 Tr
257,71 Tr
265,81 Tr
Giá vốn hàng bán
136,92 Tr
145,09 Tr
144,13 Tr
144,89 Tr
Chi phí doanh thu
136,92 Tr
145,09 Tr
144,13 Tr
144,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,09 Tr
22,87 Tr
23,25 Tr
23,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,38 Tr
52,14 Tr
54,41 Tr
59,97 Tr
Chi phí hoạt động
82,40 Tr
83,14 Tr
83,43 Tr
90,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,31 Tr
228,22 Tr
227,56 Tr
235,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,52 Tr
30,13 Tr
30,14 Tr
30,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-90,00 N
499,00 N
-73,00 N
-256,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,76 Tr
21,68 Tr
26,35 Tr
15,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,44 Tr
27,54 Tr
28,96 Tr
28,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,10 Tr
4,21 Tr
5,26 Tr
3,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,40%
19,40%
19,94%
21,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,65 Tr
17,47 Tr
21,10 Tr
12,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,30%
6,76%
8,19%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,87
0,91
0,81
0,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,01 Tr
-4,00 Tr
-1,84 Tr
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,01 Tr
-4,00 Tr
-1,84 Tr
-1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,24 Tr
47,20 Tr
44,30 Tr
45,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
-20,00 N
-248,00 N
60,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google