Finance

Danh sách
NOVAAGRI:NSE
Nova Agritech Ltd
21,63 ₹
+0,19%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOVAAGRI...
Mở
21,40 ₹
Cao
21,92 ₹
Thấp
21,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,22 N
Khối lượng
25,04 N
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
51,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 ₹
EPS
1,40 ₹
Số nhân viên
78
Mở
21,40 ₹
Cao
21,92 ₹
Thấp
21,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,22 N
Khối lượng
25,04 N
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
51,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 ₹
EPS
1,40 ₹
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nova Agritech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnovaagri.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
923,86 Tr
665,46 Tr
559,14 Tr
600,13 Tr
Giá vốn hàng bán
633,50 Tr
457,91 Tr
413,43 Tr
415,87 Tr
Chi phí doanh thu
633,50 Tr
457,91 Tr
413,43 Tr
415,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,60 Tr
63,61 Tr
96,74 Tr
56,27 Tr
Chi phí hoạt động
184,53 Tr
158,77 Tr
111,10 Tr
135,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
818,03 Tr
616,68 Tr
524,53 Tr
551,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,83 Tr
48,78 Tr
34,62 Tr
49,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
333,00 N
395,00 N
-6,38 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,38 Tr
34,42 Tr
8,88 Tr
39,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,38 Tr
34,42 Tr
8,88 Tr
39,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,77 Tr
8,30 Tr
6,68 Tr
6,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,37%
24,12%
75,19%
16,80%
Chi phí hoạt động khác
99,95 Tr
79,72 Tr
-1,65 Tr
65,33 Tr
Thu nhập ròng
67,60 Tr
26,12 Tr
2,20 Tr
32,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,32%
3,93%
0,39%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,79 Tr
-14,75 Tr
-5,34 Tr
-11,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,79 Tr
-14,75 Tr
-4,32 Tr
-11,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,98 Tr
15,44 Tr
16,01 Tr
13,64 Tr
EBITDA
114,88 Tr
53,34 Tr
46,85 Tr
61,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google