Finance

Danh sách
NOVA:ICE
Nova klubburinn hf
3,27 ISK
-0,91%
(-0,030) 1 ngày
8 thg 10, 10:16:18 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOVA...
Mở
3 ISK
Cao
3 ISK
Thấp
3 ISK
Vốn hoá thị trường
11,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
350,00 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,75
Cao nhất trong 52 tuần
5 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
3 ISK
EPS
0 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
165
Mở
3 ISK
Cao
3 ISK
Thấp
3 ISK
Vốn hoá thị trường
11,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
350,00 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,75
Cao nhất trong 52 tuần
5 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
3 ISK
EPS
0 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nova klubburinn hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnova.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
3,80 T
3,21 T
4,17 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
1,98 T
1,67 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
1,98 T
1,67 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
516,23 Tr
666,54 Tr
590,63 Tr
728,72 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,34 T
1,26 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
2,97 T
3,32 T
2,92 T
3,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,17 Tr
479,23 Tr
284,37 Tr
285,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
284,46 Tr
362,24 Tr
128,15 Tr
39,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,46 Tr
362,24 Tr
128,15 Tr
39,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,57 Tr
123,34 Tr
18,88 Tr
5,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
34,05%
14,73%
13,45%
Chi phí hoạt động khác
256,14 Tr
49,58 Tr
300,20 Tr
394,05 Tr
Thu nhập ròng
227,89 Tr
238,90 Tr
109,28 Tr
33,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
6,29%
3,41%
0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,97 Tr
73,50 Tr
13,30 Tr
6,49 Tr
Chi phí lãi suất
-239,54 Tr
-197,12 Tr
-218,81 Tr
-277,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-231,56 Tr
-123,62 Tr
-205,51 Tr
-271,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
593,10 Tr
624,18 Tr
364,69 Tr
415,92 Tr
EBITDA
1,03 T
1,07 T
573,23 Tr
614,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-209,07 Tr
690,00 N
-
Các ứng dụng của Google