Finance

Danh sách
NOV:NYSE
National Oilwell Varco
18,86 US$
-0,16%
(-0,030) 1 ngày
13 thg 10, 12:51:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOV...
Mở
18,99 US$
Cao
19,18 US$
Thấp
18,74 US$
Vốn hoá thị trường
6,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
608,46 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
72,56
Cao nhất trong 52 tuần
21,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,38 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
356,48 Tr
Số nhân viên
32 N
Mở
18,99 US$
Cao
19,18 US$
Thấp
18,74 US$
Vốn hoá thị trường
6,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
608,46 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
72,56
Cao nhất trong 52 tuần
21,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,38 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
356,48 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NOV, formerly National Oilwell Varco, is an American multinational corporation based in Houston, Texas. It is a worldwide provider of equipment and components used in oil and gas drilling and production operations, oilfield services, and supply chain integration services to the upstream oil and gas industry. The company conducts operations in more than 500 locations across six continents, operating through two reporting segments: Energy Equipment and Energy Products and Services. Wikipedia
Giới thiệu về National Oilwell Varco
Giám đốc điều hànhJose Bayardo
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập1841
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnov.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NOV trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
4
Nắm giữ
6
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NOV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 18,86 US$
26,00 US$ (+37,86%)
Trung bình
21,92 US$ (+16,22%)
Thấp nhất
18,00 US$ (-4,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Saurabh Pant
Bank of America Securities
Buy
Maintained
23,00 US$
+22%
10/02/2026
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Hold
Maintained
23,00 US$
+22%
10/02/2026
Scott Gruber
Citi
Hold
Maintained
21,00 US$
+11,3%
09/30/2026
Joe Laetsch
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
21,00 US$
+11,3%
08/20/2026
David Anderson
Barclays
Sell
Maintained
20,00 US$
+6%
07/31/2026
Charles Minervino
Susquehanna
Buy
Maintained
24,00 US$
+27,3%
07/30/2026
Jason Bandel
Evercore ISI
Hold
Maintained
22,00 US$
+16,6%
07/30/2026
Keith Mackey
RBC Capital
Hold
Maintained
22,00 US$
+16,6%
07/30/2026
Marc Bianchi
TD Cowen
Buy
Reiterated
26,00 US$
+37,9%
07/30/2026
Stephen Gengaro
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
24,00 US$
+27,3%
07/30/2026
Neil Mehta
Goldman Sachs
Sell
Maintained
19,00 US$
+0,7%
07/28/2026
Derek Podhaizer
Piper Sandler
Hold
Maintained
18,00 US$
-4,6%
07/29/2026
Douglas Becker
Capital One Financial
Buy
Upgraded
26,00 US$
+37,9%
06/04/2026
Atidrip Modak
Goldman Sachs
Sell
Maintained
19,00 US$
+0,7%
06/03/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Hold
Maintained
20,00 US$
+6%
04/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,30 US$ / 0,17 US$
+79,44%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,13 T / 2,09 T
+2,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
2,28 T
2,05 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,76 T
1,72 T
1,67 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
1,76 T
1,72 T
1,67 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,00 Tr
283,00 Tr
332,00 Tr
328,00 Tr
Chi phí hoạt động
305,00 Tr
283,00 Tr
332,00 Tr
328,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,00 T
2,00 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,00 Tr
275,00 Tr
47,00 Tr
153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
41,00 Tr
8,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,00 Tr
66,00 Tr
35,00 Tr
157,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,00 Tr
249,00 Tr
35,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
147,00 Tr
15,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,73%
222,73%
42,86%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,00 Tr
-78,00 Tr
19,00 Tr
112,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
-3,43%
0,93%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
-0,52
0,11
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
19,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-3,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,00 Tr
365,00 Tr
139,00 Tr
246,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google