Finance

Danh sách
NOS:ELI
Nos SGPS SA
5,23 €
-1,51%
(-0,080) 1 ngày
19 thg 10, 15:35:07 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOS...
Mở
5,32 €
Cao
5,32 €
Thấp
5,21 €
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
569,06 N
Khối lượng
344,81 N
Cổ tức
8,60%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,61 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
515,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,32 €
Cao
5,32 €
Thấp
5,21 €
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
569,06 N
Khối lượng
344,81 N
Cổ tức
8,60%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,61 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
515,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NOS, SGPS S.A. is a Portuguese telecommunications and media company which provides mobile and fixed telephony, cable television, satellite television and internet. The company resulted from the merger in 2013 of two of the country's major telecommunications companies: Zon Multimédia and Sonae's Optimus Telecommunications, NOS owns premium movie channels TVCine and has a 25% stake in the Sport TV television network. It also operates 6 thematic channels with Dreamia, a joint venture with AMC Networks International Southern Europe. NOS Audiovisuais is a home-video and cinema film distributor and operates Cinemas NOS, the largest cinema chain of Portugal. Wikipedia
Giới thiệu về Nos SGPS SA
Giám đốc điều hànhMiguel Almeida
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lậpthg 5 2014
Trụ sở chínhLisbon, Khu đô thị Lisbon, Bồ Đào Nha
Lĩnh vực-
Trang webnos.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
457,29 Tr
486,26 Tr
460,19 Tr
458,35 Tr
Giá vốn hàng bán
173,63 Tr
222,55 Tr
194,84 Tr
196,19 Tr
Chi phí doanh thu
173,63 Tr
222,55 Tr
194,84 Tr
196,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,53 Tr
47,11 Tr
40,19 Tr
40,88 Tr
Chi phí hoạt động
193,70 Tr
195,83 Tr
185,62 Tr
174,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
367,33 Tr
418,39 Tr
380,46 Tr
370,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,96 Tr
67,87 Tr
79,73 Tr
87,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-883,00 N
-960,00 N
-974,00 N
-916,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,72 Tr
56,24 Tr
71,97 Tr
88,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,64 Tr
57,46 Tr
69,84 Tr
76,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,56 Tr
-7,42 Tr
10,20 Tr
11,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,94%
-13,19%
14,16%
12,65%
Chi phí hoạt động khác
21,44 Tr
21,05 Tr
21,89 Tr
15,26 Tr
Thu nhập ròng
65,24 Tr
63,83 Tr
61,96 Tr
77,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,27%
13,13%
13,46%
16,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,12
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
1,45 Tr
1,30 Tr
859,00 N
Chi phí lãi suất
-18,19 Tr
-15,99 Tr
-15,02 Tr
-15,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,86 Tr
-14,54 Tr
-13,72 Tr
-14,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
132,73 Tr
127,68 Tr
123,54 Tr
118,21 Tr
EBITDA
177,36 Tr
148,94 Tr
156,85 Tr
160,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google