Finance

Danh sách
NORD3:BVMF
Nordon Industrias Metalurgicas SA
1,31 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NORD3...
Mở
1,21 R$
Cao
1,31 R$
Thấp
1,16 R$
Vốn hoá thị trường
8,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
8,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,16 R$
EPS
-1,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,62 Tr
Mở
1,21 R$
Cao
1,31 R$
Thấp
1,16 R$
Vốn hoá thị trường
8,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
8,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,16 R$
EPS
-1,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,62 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nordon Industrias Metalurgicas SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnordon.ind.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
695,00 N
442,00 N
625,00 N
698,00 N
Giá vốn hàng bán
65,00 N
-
-
-
Chi phí doanh thu
65,00 N
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
656,00 N
2,20 Tr
351,00 N
697,00 N
Chi phí hoạt động
656,00 N
2,30 Tr
636,00 N
761,00 N
Tổng chi phí hoạt động
721,00 N
2,30 Tr
636,00 N
761,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,00 N
-1,85 Tr
-11,00 N
-63,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,81 Tr
-
-582,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-86,00 N
-8,23 Tr
-59,00 N
-645,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,00 N
-8,23 Tr
-59,00 N
-645,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
95,00 N
285,00 N
64,00 N
Thu nhập ròng
-86,00 N
-8,23 Tr
-59,00 N
-645,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,37%
-1.861,54%
-9,44%
-92,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,00 N
-569,00 N
-48,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 N
-569,00 N
-48,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google