Finance

Danh sách
NORB-B:STO
Nordisk Bergteknik AB (publ)
10,30 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:23:04 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NORB-B...
Mở
10,30 SEK
Cao
10,40 SEK
Thấp
10,25 SEK
Vốn hoá thị trường
589,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,55 N
Khối lượng
14,38 N
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 SEK
EPS
0,48 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,30 SEK
Cao
10,40 SEK
Thấp
10,25 SEK
Vốn hoá thị trường
589,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,55 N
Khối lượng
14,38 N
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 SEK
EPS
0,48 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Nordisk Bergteknik AB (publ)
Giám đốc điều hànhAndreas Christoffersson
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
838,00 Tr
911,40 Tr
810,80 Tr
984,60 Tr
Giá vốn hàng bán
608,30 Tr
651,90 Tr
574,60 Tr
713,90 Tr
Chi phí doanh thu
608,30 Tr
651,90 Tr
574,60 Tr
713,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,90 Tr
151,50 Tr
139,80 Tr
156,90 Tr
Chi phí hoạt động
221,70 Tr
202,10 Tr
218,70 Tr
236,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
830,00 Tr
854,00 Tr
793,30 Tr
950,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
57,40 Tr
17,50 Tr
34,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,30 Tr
-48,70 Tr
8,70 Tr
7,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,30 Tr
9,30 Tr
10,90 Tr
13,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,40 Tr
-24,00 Tr
13,40 Tr
21,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
6,80 Tr
7,00 Tr
2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,80%
73,12%
64,22%
18,05%
Chi phí hoạt động khác
2,30 Tr
-27,50 Tr
1,00 Tr
1,20 Tr
Thu nhập ròng
10,40 Tr
2,50 Tr
3,90 Tr
10,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
0,27%
0,48%
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
-
0,08
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,30 Tr
-
9,50 Tr
500,00 N
Chi phí lãi suất
-20,20 Tr
-36,90 Tr
-18,40 Tr
-20,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,90 Tr
-36,90 Tr
-8,90 Tr
-19,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,50 Tr
78,10 Tr
77,90 Tr
78,10 Tr
EBITDA
84,50 Tr
135,40 Tr
95,40 Tr
112,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google