Finance

Danh sách
NONGFU80:BKK
Nongfu Spring KTB DR
1,75 ฿
-1,13%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NONGFU80...
Mở
1,76 ฿
Cao
1,76 ฿
Thấp
1,74 ฿
Vốn hoá thị trường
463,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,20 N
Khối lượng
139,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 T
Số nhân viên
30 N
Mở
1,76 ฿
Cao
1,76 ฿
Thấp
1,74 ฿
Vốn hoá thị trường
463,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,20 N
Khối lượng
139,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nongfu Spring Is a Chinese bottled water and soft beverage company headquartered in Xihu District, Hangzhou, Zhejiang province. It is owned and chaired by founder Zhong Shanshan. Wikipedia
Giới thiệu về Nongfu Spring KTB DR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30 N
Ngày thành lập26 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,47 T
13,47 T
14,86 T
14,86 T
Giá vốn hàng bán
5,29 T
5,29 T
5,81 T
5,81 T
Chi phí doanh thu
5,29 T
5,29 T
5,81 T
5,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,09 T
3,09 T
3,48 T
3,48 T
Chi phí hoạt động
3,09 T
3,09 T
3,48 T
3,48 T
Tổng chi phí hoạt động
8,38 T
8,38 T
9,29 T
9,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,09 T
5,09 T
5,57 T
5,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,90 Tr
227,90 Tr
266,23 Tr
266,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,44 T
5,44 T
5,87 T
5,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,37 T
5,37 T
5,87 T
5,87 T
Chi phí thuế thu nhập
1,32 T
1,32 T
1,43 T
1,43 T
Thuế suất hiệu dụng
24,24%
24,24%
24,28%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,12 T
4,12 T
4,44 T
4,44 T
Biên lợi nhuận ròng
30,62%
30,62%
29,90%
29,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,55 Tr
136,55 Tr
141,48 Tr
141,48 Tr
Chi phí lãi suất
-21,17 Tr
-21,17 Tr
-14,29 Tr
-14,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
115,38 Tr
115,38 Tr
127,18 Tr
127,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,92 T
5,92 T
6,45 T
6,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,62 Tr
4,62 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Các ứng dụng của Google