Finance

Beta
Danh sách
NOG:NYSE
Northern Oil and Gas Inc
19,31 US$
-0,67%
(-0,13) 1 ngày
19,31 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 22 thg 6, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOG...
Mở
19,43 US$
Cao
19,67 US$
Thấp
19,19 US$
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
9,32%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,75 US$
EPS
-6,35 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,78 Tr
Số nhân viên
64
Mở
19,43 US$
Cao
19,67 US$
Thấp
19,19 US$
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
9,32%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,75 US$
EPS
-6,35 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,78 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Northern Oil and Gas Inc
Giám đốc điều hànhNicholas O'Grady
Số nhân viên64
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMinnetonka, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NOG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NOG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,31 US$
36,00 US$ (+86,43%)
Trung bình
32,75 US$ (+69,60%)
Thấp nhất
29,00 US$ (+50,18%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
John Freeman
Raymond James
Buy
Reiterated
30,00 US$
+55,4%
06/15/2026
Neal Dingmann
William Blair
Buy
Maintained
-
-
06/04/2026
William Janela
Mizuho Securities
Hold
Maintained
31,00 US$
+60,5%
05/28/2026
Devin McDermott
Morgan Stanley
Sell
Maintained
29,00 US$
+50,2%
05/22/2026
Charles Meade
Johnson Rice
Hold
Downgraded
36,00 US$
+86,4%
05/20/2026
Scott Hanold
RBC Capital
Hold
Maintained
35,00 US$
+81,3%
05/03/2026
Noah Hungness
Bank of America Securities
Buy
Maintained
33,00 US$
+70,9%
04/27/2026
Paul Diamond CFA
Citi
Buy
Maintained
36,00 US$
+86,4%
04/14/2026
Mark Lear
Piper Sandler
Hold
Maintained
32,00 US$
+65,7%
04/10/2026
Unknown Analyst
Siebert Williams Shank & Co
Hold
Maintained
-
-
02/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,74 US$ / 0,68 US$
+9,26%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
505,74 Tr / 507,00 Tr
-0,25%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
542,37 Tr
457,18 Tr
419,90 Tr
505,74 Tr
Giá vốn hàng bán
121,43 Tr
118,32 Tr
119,88 Tr
129,75 Tr
Chi phí doanh thu
121,43 Tr
118,32 Tr
119,88 Tr
129,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,63 Tr
14,10 Tr
17,12 Tr
16,47 Tr
Chi phí hoạt động
92,31 Tr
144,55 Tr
64,57 Tr
748,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,74 Tr
262,87 Tr
184,45 Tr
878,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
328,63 Tr
194,31 Tr
235,46 Tr
-372,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,00 N
65,00 N
26,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
131,78 Tr
-168,80 Tr
-86,06 Tr
-695,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,24 Tr
151,27 Tr
194,07 Tr
-413,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,19 Tr
-39,73 Tr
-15,33 Tr
-173,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
23,54%
17,81%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
-125,26 Tr
-67,50 Tr
-155,83 Tr
542,33 Tr
Thu nhập ròng
99,58 Tr
-129,07 Tr
-70,73 Tr
-522,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,36%
-28,23%
-16,84%
-103,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
1,03
0,83
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-44,43 Tr
-43,11 Tr
-41,41 Tr
-41,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,43 Tr
-43,11 Tr
-41,41 Tr
-41,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
201,94 Tr
197,95 Tr
203,28 Tr
189,60 Tr
EBITDA
646,15 Tr
710,94 Tr
437,22 Tr
85,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu