Finance

Danh sách
NOFR:TLV
OY Nofar Energy Ltd
13.300,00 ILA
+0,08%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOFR...
Mở
13.260,00 ILA
Cao
13.700,00 ILA
Thấp
13.190,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,81 N
Khối lượng
110,10 N
Chỉ số P/E
54,89
Cao nhất trong 52 tuần
29.270,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.903,00 ILA
EPS
2,42 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,72 Tr
Số nhân viên
364
Mở
13.260,00 ILA
Cao
13.700,00 ILA
Thấp
13.190,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,81 N
Khối lượng
110,10 N
Chỉ số P/E
54,89
Cao nhất trong 52 tuần
29.270,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.903,00 ILA
EPS
2,42 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,72 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OY Nofar Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,84 Tr
44,08 Tr
83,10 Tr
202,23 Tr
Giá vốn hàng bán
79,15 Tr
66,49 Tr
73,07 Tr
112,69 Tr
Chi phí doanh thu
79,15 Tr
66,49 Tr
73,07 Tr
112,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,26 Tr
28,58 Tr
31,00 Tr
44,42 Tr
Chi phí hoạt động
4,32 Tr
70,79 Tr
31,66 Tr
-15,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,47 Tr
137,28 Tr
104,72 Tr
96,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,37 Tr
-93,20 Tr
-21,62 Tr
105,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
118,86 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,35 Tr
137,88 Tr
-79,29 Tr
-23,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,35 Tr
-164,91 Tr
-79,29 Tr
-23,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,75 Tr
-10,78 Tr
-3,17 Tr
-39,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,90%
-7,81%
4,00%
170,06%
Chi phí hoạt động khác
-29,93 Tr
42,21 Tr
660,00 N
-60,13 Tr
Thu nhập ròng
-4,35 Tr
177,34 Tr
-65,70 Tr
16,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,03%
402,37%
-79,05%
7,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,89 Tr
1,84 Tr
6,94 Tr
39,82 Tr
Chi phí lãi suất
-51,30 Tr
-145,36 Tr
-49,64 Tr
-164,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,40 Tr
-143,52 Tr
-42,71 Tr
-124,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,27 Tr
-78,41 Tr
9,42 Tr
145,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-235,90 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google