Finance

Danh sách
NOCIL:NSE
Nocil Ltd
164,70 ₹
-0,64%
(-1,06) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOCIL...
Mở
167,82 ₹
Cao
172,90 ₹
Thấp
163,65 ₹
Vốn hoá thị trường
27,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
578,86 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,66
Cao nhất trong 52 tuần
211,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,31 ₹
EPS
3,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,36 Tr
Số nhân viên
769
Mở
167,82 ₹
Cao
172,90 ₹
Thấp
163,65 ₹
Vốn hoá thị trường
27,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
578,86 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,66
Cao nhất trong 52 tuần
211,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,31 ₹
EPS
3,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,36 Tr
Số nhân viên
769
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nocil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên769
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnocil.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,66 ₹ / 0,60 ₹
+176,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,03 T / 3,56 T
+13,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
3,16 T
3,30 T
4,03 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
1,84 T
2,00 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
1,84 T
2,00 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,30 Tr
231,10 Tr
232,50 Tr
271,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,19 T
1,23 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
3,03 T
3,23 T
3,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,90 Tr
129,40 Tr
73,80 Tr
314,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,80 Tr
62,00 Tr
-224,70 Tr
59,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,20 Tr
134,10 Tr
209,50 Tr
370,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,20 Tr
188,00 Tr
80,60 Tr
370,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
41,60 Tr
39,50 Tr
93,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,56%
31,02%
18,85%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
857,50 Tr
819,90 Tr
860,30 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
121,20 Tr
92,50 Tr
170,00 Tr
277,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
2,93%
5,15%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,73
0,77
-
1,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
181,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-3,40 Tr
-3,30 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
-3,40 Tr
178,40 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
136,30 Tr
138,80 Tr
136,70 Tr
137,30 Tr
EBITDA
223,40 Tr
242,85 Tr
190,30 Tr
431,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google