Finance

Danh sách
NOBI:STO
Nobia AB
13,36 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:38 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOBI...
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,94 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,42
Cao nhất trong 52 tuần
37,26 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,80 SEK
EPS
5,51 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,94 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,42
Cao nhất trong 52 tuần
37,26 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,80 SEK
EPS
5,51 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nobia AB is a Swedish company which owns many European kitchen-related firms. In 2008 it was the largest producer of kitchen furniture in Europe. Nobia was formed in 1996 by IK Partners through a buyout from STORA. The company's headquarters are in Stockholm, on whose stock exchange the sharebolag is listed. Nobia's major regional, national and international brands are present in many European countries. The company specializes in custom built-in kitchens and generates part of its revenue through franchising. In 2003, there was a legal dispute between Nobia and the German kitchen manufacturer Nobilia due to the likelihood of confusion between the two names. Since 2019, Jon Sintorn has been the CEO and Group President. Wikipedia
Giới thiệu về Nobia AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnobia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,31 T
1,40 T
1,42 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
930,00 Tr
886,00 Tr
947,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,45 T
930,00 Tr
886,00 Tr
947,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
859,00 Tr
567,00 Tr
481,00 Tr
500,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,74 T
520,00 Tr
466,00 Tr
480,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,19 T
1,45 T
1,35 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,88 T
-50,00 Tr
72,00 Tr
71,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,97 T
-131,00 Tr
-42,00 Tr
28,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,97 T
-131,00 Tr
5,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-61,00 Tr
97,00 Tr
30,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,09%
-74,05%
-71,43%
32,14%
Chi phí hoạt động khác
1,88 T
-47,00 Tr
-15,00 Tr
-20,00 Tr
Thu nhập ròng
-1,92 T
-1,10 T
-168,00 Tr
4,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,28%
-78,86%
-11,80%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-88,00 Tr
-81,00 Tr
-70,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,00 Tr
-81,00 Tr
-70,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,71 T
83,00 Tr
181,00 Tr
163,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google