Finance

Danh sách
NOBH:OTCMKTS
Nobility Homes Inc
27,50 US$
-0,22%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 10:26:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOBH...
Mở
27,50 US$
Cao
27,50 US$
Thấp
27,50 US$
Vốn hoá thị trường
86,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,00
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,75 US$
EPS
2,38 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
143
Mở
27,50 US$
Cao
27,50 US$
Thấp
27,50 US$
Vốn hoá thị trường
86,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,00
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,75 US$
EPS
2,38 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nobility Homes Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
13,65 Tr
10,50 Tr
12,41 Tr
12,14 Tr
Giá vốn hàng bán
9,31 Tr
7,31 Tr
8,78 Tr
8,65 Tr
Chi phí doanh thu
9,31 Tr
7,31 Tr
8,78 Tr
8,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 Tr
1,37 Tr
1,53 Tr
1,38 Tr
Chi phí hoạt động
1,51 Tr
1,37 Tr
1,53 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,83 Tr
8,68 Tr
10,31 Tr
10,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,82 Tr
1,83 Tr
2,10 Tr
2,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,38 N
30,78 N
96,89 N
24,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,13 Tr
2,18 Tr
2,36 Tr
2,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,11 Tr
2,14 Tr
2,43 Tr
2,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
780,61 N
552,81 N
597,32 N
598,11 N
Thuế suất hiệu dụng
24,95%
25,34%
25,34%
23,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,35 Tr
1,63 Tr
1,76 Tr
1,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,21%
15,50%
14,18%
15,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
265,37 N
255,85 N
217,61 N
213,93 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
265,37 N
255,85 N
217,61 N
213,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,93 Tr
1,89 Tr
2,16 Tr
2,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google